establishing shot

/ɪˈstæblɪʃɪŋ ʃɑt/
Danh từ
  1. (phim) Cảnh quay chính, cảnh quay rộng chính của một cảnh được sử dụng để thông báo cho khán giả về địa điểm hoặc tình huống.
    (film) A master shot, the primary wide shot of a scene used to inform the audience of the location or situation.
    Từ đồng nghĩa:long shotwide shot
🎬 Nghe “establishing shot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish